maid-of-honour
/'meidəv'ɔnə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maid-of-honour
/'meidəv'ɔnə/
danh từ
- cô phù dâu chính
- (như) lady-in-waiting
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...