Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44382

maidenhair

/'meidnheə/

danh từ

  • (thực vật học) cây đuôi chồn (dương xỉ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various small to large terrestrial ferns of the genus Adiantum having delicate palmately branched fronds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...