Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43581

maidenhead

/'meidnhed/

danh từ

  • sự trinh bạch, sự trinh tiết, thời kỳ còn con gái
  • màng trinh
Biến thể từ maidenheads số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a fold of tissue that partly covers the entrance to the vagina of a virgin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...