Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

maidenlike

/'meidnlaik/

tính từ

  • như một cô gái; như một trinh nữ
Định nghĩa tiếng Anh

s. befitting or characteristic of a maiden

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...