Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

maidenliness

//

* danh từ
  • tính chất con gái, thân phận con gái
Định nghĩa tiếng Anh

n. behavior befitting a young maiden

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...