Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maidhood

/'meidhjd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maidhood

//

* danh từ
  • như maidenhood
Định nghĩa tiếng Anh

n the childhood of a girl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...