Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

mail order

/'meil,ɔ:də/

danh từ

  • thư đặt hàng (gửi bằng đường bưu điện)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...