mail-boat
/'meilbout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mail-boat
/'meilbout/
danh từ
- tàu thư (tàu biển)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...