Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mail-carrier

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mail-carrier

//

* danh từ
  • xe mang thư
  • như letter-carrier
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...