mailbox
/'meilbɔks/ Collins ★ phổ biến #9004
Biến thể từ
mailboxes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mailbox
/'meilbɔks/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hòm thư
Định nghĩa tiếng Anh
n. a private box for delivery of mail