Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mailbox

/'meilbɔks/ Collins ★ phổ biến #9004
Biến thể từ mailboxes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mailbox

/'meilbɔks/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hòm thư
Định nghĩa tiếng Anh

n. a private box for delivery of mail

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...