Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

maillot

//

* danh từ
  • áo may-ô; áo nịt
  • quần chật ống (cho người khiêu vũ, làm xiếc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman's one-piece bathing suit\nn. tights for dancers or gymnasts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...