Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maillot

/mɑ:'jәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maillot

//

* danh từ
  • áo may-ô; áo nịt
  • quần chật ống (cho người khiêu vũ, làm xiếc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman's one-piece bathing suit n. tights for dancers or gymnasts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...