Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

main line

/'mein'lain/

danh từ

  • (ngành đường sắt) đường sắt chính
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mạch máu chính để tiêm mocfin; sự tiêm mocfin vào mạch máu chính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...