Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

main point

Nghĩa thường dùng

điểm chính cụm từ

“The main point of the presentation was to highlight the importance of renewable energy.”Điểm chính của bài thuyết trình là nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lượng tái tạo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cụm từ

  • điểm chính
    • main point of discussion: điểm chính trong cuộc thảo luận
    • get to the main point: đi đến điểm chính
  • ý chính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...