Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maincourse

/meɪnkɔːrs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Món chính

ví dụ

The main course at the restaurant is very delicious. — Món chính ở nhà hàng rất ngon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...