Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

maine /meɪn/

danh từ

  • bang Maine

ví dụ

Maine is known for its seafood. — Maine nổi tiếng với hải sản.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...