Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mainframe

/'meinfreim/ Collins ★ phổ biến #14772
Biến thể từ mainframes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mainframe

//

  • máy tính lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large digital computer serving 100-400 users and occupying a special air-conditioned room

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...