Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mainlander

//

* danh từ
  • người ở đất liền
Biến thể từ mainlanders số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...