Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maintain physical health

Nghĩa thường dùng

duy trì sức khỏe thể chất. cụm từ

“Exercise regularly to maintain physical health.”Tập thể dục thường xuyên để duy trì sức khỏe thể chất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...