Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maintainable

/men'teinəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maintainable

/men'teinəbl/

tính từ

  • có thể giữ được, có thể duy trì được
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being maintained

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...