Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

maintainable

/men'teinəbl/

tính từ

  • có thể giữ được, có thể duy trì được
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being maintained

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...