Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

maintainance, maintenance

//

  • sự gìn giữ, sự bảo quản, sự sửa chữa
  • operating m. (máy tính) sử dụng và sửa chữa
  • rountime m. (máy tính) sự bảo quản thông thường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...