maitre d'hôtel
/'metrdou'tel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maitre d'hôtel
/'metrdou'tel/
danh từ
- quản gia
- người phụ trách những người hầu bàn
- chủ khách sạn
- món xốt bơ chua
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...