Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

maitre d'hôtel

/'metrdou'tel/

danh từ

  • quản gia
  • người phụ trách những người hầu bàn
  • chủ khách sạn
  • món xốt bơ chua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...