Từ điển Anh–Việt

111.687 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

majestically

/mə'dʒestɪklɪ/ phổ biến #23920
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

majestically

//

* phó từ
  • xem majestic
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a majestic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...