major environmental /ˈmeɪdʒər ɪnˈvaɪrənməntl/
cụm từ
- thuộc về môi trường và có tầm quan trọng lớn
- major environmental problem: vấn đề môi trường lớn
- major environmental issue: vấn đề môi trường chính
- major environmental concern: mối quan tâm môi trường lớn