Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

major environmental /ˈmeɪdʒər ɪnˈvaɪrənməntl/

cụm từ

  • thuộc về môi trường và có tầm quan trọng lớn
    • major environmental problem: vấn đề môi trường lớn
    • major environmental issue: vấn đề môi trường chính
    • major environmental concern: mối quan tâm môi trường lớn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...