Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

major-generalsy

/'meidʤə'dʤenərəlʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

major-generalsy

/'meidʤə'dʤenərəlʃip/

-generalsy) /'meidʤə'dʤenərəlsi/

danh từ

  • (quân sự) chức trung tướng, hàm trung tướng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...