Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

major-generalsy

/'meidʤə'dʤenərəlʃip/

-generalsy) /'meidʤə'dʤenərəlsi/

danh từ

  • (quân sự) chức trung tướng, hàm trung tướng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...