Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make a bet

/meɪk ə bɛt/

Nghĩa thường dùng

đặt cược tiền vào một kết quả cụm từ

“I want to make a bet on the game tonight.”Tôi muốn đặt cược vào trận đấu tối nay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...