Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make a claim

Nghĩa thường dùng

đưa ra khẳng định cụm từ

“Do not make a claim without checking facts.”Đừng đưa ra khẳng định khi chưa kiểm tra sự thật.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...