Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make a comment

/meɪk ə ˈkɑːmənt/

Nghĩa thường dùng

bày tỏ ý kiến của bạn cụm từ

“He made a comment about the movie.”Anh ấy đã bày tỏ ý kiến về bộ phim.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...