Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make a fashion statement

/meɪk ə ˈfæʃən ˈsteɪtmənt/

Nghĩa thường dùng

mặc một cái gì đó thể hiện phong cách hoặc thái độ của bạn cụm từ

“She always tries to make a fashion statement with her outfits.”Cô ấy luôn cố gắng tạo ra một tuyên bố thời trang với trang phục của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...