Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make a lucky strike

/meɪk ə ˈlʌki straɪk/

Nghĩa thường dùng

Đạt được thành công bất ngờ. cụm từ

“He made a lucky strike with his investment.”Anh ấy đã đạt được thành công bất ngờ với khoản đầu tư của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...