Từ điển Anh–Việt

111.731 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make a note

/meɪk ə noʊt/

Nghĩa thường dùng

ghi chú điều gì đó cụm từ

“Please make a note of the meeting time.”Vui lòng ghi chú thời gian cuộc họp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...