make a point
/meɪk ə pɔɪnt/
Nghĩa thường dùng
diễn đạt một ý tưởng rõ ràng và hiệu quả
cụm từ
“In her speech, she made a point about the importance of education.”Trong bài phát biểu của mình, cô ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.