Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make a point

/meɪk ə pɔɪnt/

Nghĩa thường dùng

diễn đạt một ý tưởng rõ ràng và hiệu quả cụm từ

“In her speech, she made a point about the importance of education.”Trong bài phát biểu của mình, cô ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...