make a quick getaway
Nghĩa thường dùng
“They made a quick getaway before the police arrived.”Họ đã rời đi nhanh chóng trước khi cảnh sát đến.
Từ điển Anh–Việt
112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They made a quick getaway before the police arrived.”Họ đã rời đi nhanh chóng trước khi cảnh sát đến.
Đang tải...