make a recording
Nghĩa thường dùng
ghi âm, thu âm
cụm từ
“The band will make a recording of their new song.”Ban nhạc sẽ thu âm bài hát mới của họ.
Từ điển Anh–Việt
111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The band will make a recording of their new song.”Ban nhạc sẽ thu âm bài hát mới của họ.
Đang tải...