Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make a sacrifice

/meɪk ə ˈsækrəfaɪs/

Nghĩa thường dùng

hy sinh một điều gì đó cụm từ

“He had to make a sacrifice for his family.”Anh ấy phải hy sinh vì gia đình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...