make a safe bet
Nghĩa thường dùng
“Investing in established companies is making a safe bet.”Đầu tư vào các công ty đã được thành lập là một lựa chọn an toàn.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Investing in established companies is making a safe bet.”Đầu tư vào các công ty đã được thành lập là một lựa chọn an toàn.
Đang tải...