Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make a safe bet

/meɪk ə seɪf bɛt/

Nghĩa thường dùng

Chọn một lựa chọn có khả năng thành công. cụm từ

“Investing in established companies is making a safe bet.”Đầu tư vào các công ty đã được thành lập là một lựa chọn an toàn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...