Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make a summary

/meɪk ə ˈsʌməri/

Nghĩa thường dùng

tóm tắt cụm từ

“Can you make a summary of the article?”Bạn có thể tóm tắt bài viết không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...