Từ điển Anh–Việt

111.814 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make an attempt

/meɪk ən əˈtɛmpt/

Nghĩa thường dùng

cố gắng làm điều gì đó cụm từ

“He made an attempt to climb the mountain.”Anh ấy đã cố gắng leo núi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...