Từ điển Anh–Việt

111.733 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make an observation

/meɪk æn ˌɑbzərˈveɪʃən/

Nghĩa thường dùng

đưa ra quan sát cụm từ

“He made an observation about the weather changes.”Anh ấy đã đưa ra quan sát về sự thay đổi thời tiết.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...