make comments
Nghĩa thường dùng
bình luận, nhận xét
cụm từ
“Would anyone like to make any comments on the talk?”Có ai muốn nhận xét gì về bài nói không?
Từ điển Anh–Việt
111.731 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Would anyone like to make any comments on the talk?”Có ai muốn nhận xét gì về bài nói không?
Đang tải...