make eyes at
Nghĩa thường dùng
“He was making eyes at her all night.”Anh ấy đã thả thính cô ấy suốt đêm.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He was making eyes at her all night.”Anh ấy đã thả thính cô ấy suốt đêm.
Đang tải...