make headway
Nghĩa thường dùng
“The project team is making headway on the new system.”Nhóm dự án đang tiến triển trong hệ thống mới.
Từ điển Anh–Việt
112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The project team is making headway on the new system.”Nhóm dự án đang tiến triển trong hệ thống mới.
Đang tải...