make into
Nghĩa thường dùng
“They made the old factory into a museum.”Họ đã biến nhà máy cũ thành một bảo tàng.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They made the old factory into a museum.”Họ đã biến nhà máy cũ thành một bảo tàng.
Đang tải...