make life easier
Nghĩa thường dùng
làm cuộc sống dễ dàng hơn
cụm từ
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...