make oneself clear
Nghĩa thường dùng
“Please make yourself clear when giving instructions.”Xin hãy diễn đạt rõ ràng khi đưa ra chỉ dẫn.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Please make yourself clear when giving instructions.”Xin hãy diễn đạt rõ ràng khi đưa ra chỉ dẫn.
Đang tải...