make oneself understood
Nghĩa thường dùng
“He struggled to make himself understood in English.”Anh ấy gặp khó khăn trong việc giao tiếp rõ ràng bằng tiếng Anh.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He struggled to make himself understood in English.”Anh ấy gặp khó khăn trong việc giao tiếp rõ ràng bằng tiếng Anh.
Đang tải...