Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make time fly

/meɪk taɪm flaɪ/

Nghĩa thường dùng

khiến thời gian trôi qua nhanh chóng cụm từ

“When you're having fun, you really make time fly.”Khi bạn vui vẻ, bạn thực sự khiến thời gian trôi qua nhanh chóng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...