make waves
/meɪk weɪvz/
Nghĩa thường dùng
tạo ra sự thay đổi hoặc ảnh hưởng đáng kể
cụm từ
“Her new policy is making waves in the industry.”Chính sách mới của cô ấy đang tạo ra ảnh hưởng lớn trong ngành.