Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make yourself heard

/meɪk jʊrˈsɛlf hɜːrd/

Nghĩa thường dùng

Đảm bảo rằng ý kiến hoặc cảm xúc của bạn được công nhận. cụm từ

“In meetings, it’s important to make yourself heard.”Trong các cuộc họp, điều quan trọng là phải để ý kiến của bạn được nghe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...