Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

make-ready

//

* danh từ
  • sự điều chỉnh khuôn in
  • sự đúc khuôn chữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...