Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

makebreakfast /meik‘brekfəst/

v.phr

  • Làm bữa ăn sáng

ví dụ

I make breakfast for my family on weekends. — Tôi làm bữa ăn sáng cho gia đình vào cuối tuần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...